Ho Chi Minh (Q36014)

From Wikidata
Jump to navigation Jump to search
Vietnamese communist leader (1890–1969)
  • Nguyễn Sinh Cung
  • Nguyễn Tất Thành
  • Hồ Chí Minh
  • Lý Thụy
  • Nguyễn Sinh Công
  • Nguyễn Ái Quốc
  • Chairman Ho Chi Minh
  • Uncle Ho
  • Nguyễn Ái Dân
  • Albert de Pouvourville
  • C.M.Hồ
  • H.C.M.
  • N.A.Q
  • N. ÁI QUỐC
  • NG.A.Q
  • NGUYỄN.Ái.Quốc
  • A.G
  • A.P
  • Bình Sơn
  • C.B
  • Chen Vang
  • C.K.
  • Chiến Thắng
  • Chiến Sĩ
  • Cuồng Điệt Tất Thành, C.Đ. Tất Thành
  • Din
  • Đ.X.
  • H.B
  • Henri Tren
  • HOWANG T.S.
  • Hồ
  • H.T.
  • La Lập
  • Lê Ba
  • Lê Nhân
  • Lin
  • L.T.
  • Lý An Nam
  • Lý Mỗ
  • Mai Hữu Phúc
  • N.
  • N.A.K.
  • N.K.
  • Nguyễn
  • Nguyễn Du Kích
  • Nói Thật
  • Nilốxki
  • Ông Lu
  • P.C.Lin
  • Pôn
  • Q.T.
  • Q.TH.
  • Tất Thành
  • T.L.
  • T.Lan
  • Tân Sinh
  • Tân Trào
  • Thanh Lan
  • Thu Giang
  • Trần Lực
  • Trần Thắng Lợi
  • V.
  • V.K.
  • VICHTO
  • Vương
  • WANG
  • X.
  • XX.
  • X.Y.Z.
  • Hồ Quang
  • Line
  • Paul Tất Thành
  • Thầu Chín
  • Tống Văn Sơ
  • Sung Man Cho
  • Văn Ba
  • Nguyễn Văn Ba
edit
Language Label Description Also known as
English
Ho Chi Minh
Vietnamese communist leader (1890–1969)
  • Nguyễn Sinh Cung
  • Nguyễn Tất Thành
  • Hồ Chí Minh
  • Lý Thụy
  • Nguyễn Sinh Công
  • Nguyễn Ái Quốc
  • Chairman Ho Chi Minh
  • Uncle Ho
  • Nguyễn Ái Dân
  • Albert de Pouvourville
  • C.M.Hồ
  • H.C.M.
  • N.A.Q
  • N. ÁI QUỐC
  • NG.A.Q
  • NGUYỄN.Ái.Quốc
  • A.G
  • A.P
  • Bình Sơn
  • C.B
  • Chen Vang
  • C.K.
  • Chiến Thắng
  • Chiến Sĩ
  • Cuồng Điệt Tất Thành, C.Đ. Tất Thành
  • Din
  • Đ.X.
  • H.B
  • Henri Tren
  • HOWANG T.S.
  • Hồ
  • H.T.
  • La Lập
  • Lê Ba
  • Lê Nhân
  • Lin
  • L.T.
  • Lý An Nam
  • Lý Mỗ
  • Mai Hữu Phúc
  • N.
  • N.A.K.
  • N.K.
  • Nguyễn
  • Nguyễn Du Kích
  • Nói Thật
  • Nilốxki
  • Ông Lu
  • P.C.Lin
  • Pôn
  • Q.T.
  • Q.TH.
  • Tất Thành
  • T.L.
  • T.Lan
  • Tân Sinh
  • Tân Trào
  • Thanh Lan
  • Thu Giang
  • Trần Lực
  • Trần Thắng Lợi
  • V.
  • V.K.
  • VICHTO
  • Vương
  • WANG
  • X.
  • XX.
  • X.Y.Z.
  • Hồ Quang
  • Line
  • Paul Tất Thành
  • Thầu Chín
  • Tống Văn Sơ
  • Sung Man Cho
  • Văn Ba
  • Nguyễn Văn Ba

Statements

Ho Chi Minh Anefo.jpg
1,898 × 2,569; 1.01 MB
0 references
0 references
Nguyễn Sinh Cung (Vietnamese)
0 references
Nguyễn Ái Quốc
Hồ Chí Minh
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
Hồ Chí Minh
0 references
Ho Chi Minh
0 references

Identifiers

0 references
W6iFIaXxRN4
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
27 September 2020
Hồ Chí Minh
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
Hò̂, Chí Minh
0 references
Chí Minh Hò̂
0 references
0 references
0 references
0 references
0 references
11073339-n
0 references
Cung Sinh Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh Nguyễn (19 May 1890 - certain 2 Sep 1969)
0 references
 
edit
edit
    edit
    edit
    edit
    edit
      edit
        edit
          edit